radius vector

radius vector

A satellite's radius vector points toward the planet's center.

Định nghĩa

Danh từ: "radius vector" một thuật ngữ trong toán học vật , chỉ một đoạn thẳng nối từ gốc tọa độ (hoặc tâm của một hệ tọa độ) đến một điểm trong không gian. cũng được dùng để chỉ đường nối từ tâm của một thiên thể ( dụ: Trái Đất) đến một vệ tinh đang quay quanh .

dụ sử dụng
  • (Trong tọa độ cực, bán kính vectơ của một điểm khoảng cách từ gốc tọa độ đến điểm đó.)
  • (Bán kính vectơ của một vệ tinh thay đổi khi quay quanh Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radius vector" trong học thiên thể: Được dùng để mô tả vị trí của một hành tinh hoặc vệ tinh trong quỹ đạo của .

    • The length of the radius vector determines the gravitational force acting on the satellite. (Độ dài của bán kính vectơ quyết định lực hấp dẫn tác động lên vệ tinh.)
  • "Radius vector" trong toán học: Thường xuất hiện trong hệ tọa độ cực, nơi kết hợp với góc (θ) để xác định vị trí điểm.

    • The radius vector r and the angle θ define the position of a point in polar coordinates. (Bán kính vectơ r góc θ xác định vị trí của một điểm trong tọa độ cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Radius (n): bán kính.
    • The radius of a circle is half its diameter. (Bán kính của một hình tròn bằng một nửa đường kính của .)
  • Vector (n): vectơ.
    • A vector has both magnitude and direction. (Một vectơ cả độ lớn hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Position vector: vectơ vị trí (một khái niệm tương tự, thường dùng trong vật toán học để chỉ vectơ từ gốc tọa độ đến một điểm).
Các cụm từ liên quan
  • Radius vector length: độ dài bán kính vectơ.
    • The radius vector length decreases as the satellite approaches perigee. (Độ dài bán kính vectơ giảm khi vệ tinh đến gần điểm cận địa.)
  • Radius vector direction: hướng của bán kính vectơ.
    • The radius vector direction changes continuously during an orbit. (Hướng của bán kính vectơ thay đổi liên tục trong suốt quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radius vector".